order of magnitude

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc độ lớn: "order of magnitude" dùng để chỉ cấp độ hoặc thang đo về kích thước, số lượng, hoặc cường độ của một sự vật, thường dựa trên lũy thừa của 10. Hai đại lượng được coi cùng bậc độ lớn nếu đại lượng này nhỏ hơn 10 lần so với đại lượng kia.
    • Khoảng ước lượng: Trong ngữ cảnh thông thường, cụm từ này còn có nghĩa một mức độ ước lượng tương đối, không chính xác tuyệt đối, nhưng cho thấy phạm vi lớn nhỏ.
dụ sử dụng
  • (Dân số của thành phố nàybậc độ lớn khoảng một triệu người.)
  • (Hai trận động đất bậc độ lớn khác nhau, một trận mạnh gấp 10 lần trận kia.)
  • (Chúng ta cần ước tính chi phí trong phạm vi một bậc độ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be of the same order of magnitude": cùng bậc độ lớn.
    • The budgets for the two projects are of the same order of magnitude. (Ngân sách cho hai dự án này cùng bậc độ lớn.)
  • "to differ by an order of magnitude": khác nhau một bậc độ lớn (thường gấp 10 lần).
    • The speed of the new computer differs by an order of magnitude from the old one. (Tốc độ của máy tính mới khác một bậc độ lớn so với máy .)
  • "on the order of": ở mức khoảng (thường dùng thay cho "order of magnitude" trong văn nói).
    • The distance is on the order of a few kilometers. (Khoảng cáchmức vài cây số.)
Biến thể từ gần giống
  • Magnitude (n): độ lớn, cường độ (không từ "order").
    • The magnitude of the problem is huge. (Độ lớn của vấn đề rất lớn.)
  • Order (n): bậc, thứ tự (khi dùng riêng lẻ, không mang nghĩa "bậc độ lớn").
  • Orders of magnitude (số nhiều): các bậc độ lớn (dùng khi so sánh nhiều cấp độ).
    • The differences in scale span several orders of magnitude. (Sự khác biệt về quy mô trải dài qua nhiều bậc độ lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Scale: quy mô, thang đo.
  • Degree: mức độ (thường dùng trong ngữ cảnh so sánh tương đối).
  • Range: phạm vi, khoảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be on the order of": ở mức khoảng (thường dùng để ước lượng).
    • The project cost is on the order of ten million dollars. (Chi phí dự ánmức khoảng mười triệu đô la.)
  • "to fall within an order of magnitude": nằm trong một bậc độ lớn.
    • All the estimates fall within the same order of magnitude. (Tất cả các ước tính đều nằm trong cùng một bậc độ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "by an order of magnitude": gấp nhiều lần (thường gấp 10 lần hoặc hơn).
    • The new technology improves efficiency by an order of magnitude. (Công nghệ mới cải thiện hiệu suất gấp nhiều lần.)
  • "on the order of magnitude": ở mức độ lớn (dùng để nhấn mạnh sự tương phản).
    • The issue is on the order of magnitude of a national crisis. (Vấn đề nàymức độ lớn như một cuộc khủng hoảng quốc gia.)